Traveler 月額
¥1,000/月
月 1,000 分
1 日あたり約 33 分
- 旅行が多い人・毎日使う人に
- いつでも解約できます
毎月自動更新。アカウント画面からいつでも解約できます。
英語 ⇄ ベトナム語 · リアルタイム AI 通訳
英語話者のベトナム旅行向けの頁です。ハノイの旧市街やホイアンの仕立て屋で、英語とベトナム語を両方の画面に出して会話できます。
英語とベトナム語を選んだ状態で開きます。
画面を見せるだけでも伝わります。話せば Interpres がその場で訳します。
英語I'd like to check in. I have a reservation.
ベトナム語Tôi muốn nhận phòng. Tôi đã đặt phòng trước.
英語Can I leave my luggage here until check-in?
ベトナム語Tôi có thể gửi hành lý đến giờ nhận phòng không?
英語Please take me to this address.
ベトナム語Cho tôi đến địa chỉ này.
英語How much is it to the airport?
ベトナム語Đi sân bay hết bao nhiêu tiền?
英語A table for two, please.
ベトナム語Cho tôi bàn hai người.
英語I'm allergic to peanuts.
ベトナム語Tôi bị dị ứng đậu phộng (lạc).
英語Could we have the bill, please?
ベトナム語Cho tôi tính tiền.
英語Do you have something for a headache?
ベトナム語Ở đây có thuốc đau đầu không?
英語I have an upset stomach. What would you recommend?
ベトナム語Tôi bị đau bụng. Có thuốc gì không?
英語How much is this?
ベトナム語Cái này bao nhiêu tiền?
英語Can I pay by card?
ベトナム語Tôi trả bằng thẻ được không?
このページのボタンから開けば、英語とベトナム語が選ばれた状態で始まります。
2 人の間に置き、画面を一緒に見ます。
どちらの言語かは自動で聞き分けます。原文と訳が両方の画面に出ます。
相手側の字幕を 180° 回して表示し、訳を音声で読み上げます。
¥1,000/月
月 1,000 分
1 日あたり約 33 分
毎月自動更新。アカウント画面からいつでも解約できます。